four times

four times

The recipe calls for four times the amount of sugar.

Định nghĩa

Trạng từ: four times có nghĩa gấp bốn lần hoặc bốn lần. Từ này được dùng để chỉ một số lượng, mức độ, hoặc tần suất được nhân lên với hệ số bốn so với một đối tượng hoặc thời điểm tham chiếu.

dụ sử dụng
  • (Giá xăng đã tăng gấp bốn lần trong hai năm qua.)
  • ( ấy kiếm được nhiều hơn anh trai mình gấp bốn lần.)
  • (Tôi đã đến thăm bảo tàng đó bốn lần trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với so sánh hơn: four times thường kết hợp với các tính từ hoặc trạng từ so sánh (như more, as... as) để nhấn mạnh mức độ chênh lệch.

    • This car is four times as expensive as that one. (Chiếc xe này đắt gấp bốn lần chiếc kia.)
    • He works four times harder than his colleagues. (Anh ấy làm việc chăm chỉ gấp bốn lần đồng nghiệp của mình.)
  • Dùng với danh từ: four times có thể đứng trước một danh từ để chỉ số lượng gấp bốn.

    • We need four times the amount of water for this recipe. (Chúng ta cần lượng nước gấp bốn lần cho công thức này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourfold (tính từ/trạng từ): gấp bốn lần, tương tự nhưng trang trọng hơn.
    • The company saw a fourfold increase in profits. (Công ty chứng kiến mức tăng lợi nhuận gấp bốn lần.)
  • Quadruple (động từ/tính từ): tăng gấp bốn lần.
    • The population has quadrupled in the last century. (Dân số đã tăng gấp bốn lần trong thế kỷ qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Gấp bốn lần: , (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc toán học).
  • Bốn lần: (dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với four times. Tuy nhiên, thường kết hợp với động từ như increase, multiply, rise để diễn tả sự gia tăng gấp bốn. - The number of applicants has increased four times. (Số lượng người nộp đơn đã tăng gấp bốn lần.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với four times. Tuy nhiên, thành ngữ "four times over" đôi khi được dùng để nhấn mạnh sự lặp lại hoặc gấp bội. - He has paid the debt four times over. (Anh ấy đã trả khoản nợ gấp bốn lần so với số tiền ban đầu.)